suy suyển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hư hại, bị tổn hại một phần: Chỉ trạng thái của một vật, một sự việc bị sai khác, xấu đi hoặc mất mát đi ít nhiều so với trạng thái ban đầu, nhưng chưa đến mức hoàn toàn hỏng hóc.
- Không còn nguyên vẹn: Thường dùng để mô tả sự suy giảm về chất lượng, hình thức hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau trận bom, đồ đạc không suy suyển. (Đồ đạc vẫn còn nguyên vẹn, không bị hư hại gì sau trận bom.)
- Không cây nào suy suyển quả nào. (Tất cả cây đều cho quả tốt, không có cây nào bị ảnh hưởng xấu đến chất lượng quả.)
- Bức tranh cổ sau nhiều năm vẫn không hề suy suyển. (Bức tranh cổ vẫn giữ được nguyên trạng sau nhiều năm.)
- Sức khỏe của ông ấy đã suy suyển nhiều sau cơn bạo bệnh. (Sức khỏe của ông ấy đã bị giảm sút nhiều sau trận ốm nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "không suy suyển": Một cách diễn đạt phổ biến, mang nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự nguyên vẹn, không bị tổn hại.
- Lòng tin của anh ấy vào công lý không hề suy suyển. (Niềm tin của anh ấy vào công lý vẫn vẹn nguyên, không lay chuyển.)
- "suy suyển ít nhiều": Diễn tả mức độ tổn hại nhẹ, không nghiêm trọng.
- Danh tiếng của công ty có suy suyển ít nhiều sau vụ bê bối. (Danh tiếng công ty bị ảnh hưởng một chút sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Suy giảm (động từ): Giảm sút, yếu đi (thường dùng cho sức khỏe, chất lượng, số lượng).
- Thị lực của bà cụ đã suy giảm rõ rệt.
- Tổn hại (động từ/danh từ): Làm hư hại, thiệt hại.
- Mưa bão gây tổn hại nặng nề cho mùa màng.
- Hao mòn (động từ/tính từ): Bị mất mát, giảm sút dần do sử dụng hoặc thời gian.
- Máy móc đã hao mòn sau nhiều năm hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Hư hại: Bị hỏng, không còn tốt như ban đầu.
- Sứt mẻ: Bị vỡ, mất đi một phần nhỏ (thường dùng cho đồ vật hoặc tình cảm, danh dự).
- Giảm sút: Trở nên kém hơn trước.
Từ trái nghĩa
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị thiếu hay hư hỏng chút nào.
- Vẹn toàn: Hoàn toàn, trọn vẹn, không suy suyển.
- Nguyên trạng: Giữ nguyên tình trạng như ban đầu.
Lưu ý sử dụng
- Từ "suy suyển" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong nhiều ngữ cảnh, từ này thường xuất hiện trong cấu trúc phủ định "không suy suyển" để nhấn mạnh sự bền vững, kiên cố.
- tt Sai khác đi theo hướng xấu đi; Mất đi ít nhiều: Sau trận bom, đồ đạc không suy suyển; Không cây nào suy suyền quả nào (NgCgHoan).